ca ca

Học thuật
Thân thiện
ca ca

Ca ca đang dạy em trai chơi đàn guitar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ dùng để gọi người anh trai một cách thân mật, gần gũi: "ca ca" một từ xưng hô trong tiếng Việt, thường được em gái hoặc những người nhỏ tuổi hơn dùng để gọi người anh trai của mình, thể hiện sự thân thiết tình cảm gia đình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ca ca ơi, ca ca đang làm thế? (Anh ơi, anh đang làm thế?)
    • Em rất yêu quý ca ca của em. (Em rất yêu quý anh trai của em.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ca ca" thường được sử dụng trong văn nói, trong các gia đình quan hệ gần gũi hoặc trong các tác phẩm văn học, điện ảnh để tạo không khí thân mật, cổ điển.
    • Trong câu chuyện cổ tích, gái thường gọi người anh "ca ca". (Trong câu chuyện cổ tích, gái thường gọi người anh "anh".)
Biến thể từ gần giống
  • Anh: Từ xưng hô phổ biến trung tính hơn để chỉ anh trai.
  • Anh trai: Cách gọi đầy đủ, mang tính chất gia đình.
  • Ông anh: Cách gọi thân mật, suồng sã, thường dùng giữa những người bạn thân.
Từ đồng nghĩa
  • Anh: Từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến nhất.
  • Anh cả: Dùng để gọi người anh trai lớn tuổi nhất trong nhà.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "ca ca" nguồn gốc từ tiếng Hán, được sử dụng nhiều trong văn hóa Việt Nam thời kỳ trước trong các tác phẩm nghệ thuật. Trong đời sống hiện đại, từ "anh" được sử dụng phổ biến hơn.
  • "Ca ca" mang sắc thái biểu cảm cao, thể hiện sự kính trọng đi kèm tình cảm thân thiết, thường không dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc giao tiếp xã giao thông thường.
ca ca

Ca ca đang dạy em trai chơi đàn guitar.

  1. anh

Từ gần giống

Từ chứa "ca ca"